TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предвзя́тость

giống cáibất động vật
predvzjátostʹ[prʲɪdvˈzʲatəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предвзя́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предвзя́тость nghĩa là tính chất định kiến, định kiến, thành kiến.

Nghĩa của предвзя́тость

Danh từ

  1. Tính chất định kiến.
  2. предубеждение Định kiến, thành kiến.

Biến cách của предвзя́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предвзя́тостьпредвзя́тости
Sinh cách кого? чего?предвзя́тостипредвзя́тостей
Tặng cách кому? чему?предвзя́тостипредвзя́тостям
Đối cách кого? что?предвзя́тостьпредвзя́тости
Công cụ cách кем? чем?предвзя́тостьюпредвзя́тостями
Giới cách о ком? о чём?предвзя́тостипредвзя́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предвзятость nghĩa là gì?

предвзятость (danh từ) nghĩa là tính chất định kiến, định kiến, thành kiến.

предвзятость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предвзя́тость (phiên âm Latinh predvzjátostʹ, IPA [prʲɪdvˈzʲatəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.