предвзя́тый
Dấu sắc trên предвзя́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предвзя́тый nghĩa là định trước, có sẵn.
Nghĩa của предвзя́тый
Tính từ
- Định trước, có sẵn.
- предвзя́тое мне́ниеđịnh kiến
Biến cách của предвзя́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | предвзя́тый | предвзя́тое | предвзя́тая | предвзя́тые |
| Sinh cách | предвзя́того | предвзя́того | предвзя́той | предвзя́тых |
| Tặng cách | предвзя́тому | предвзя́тому | предвзя́той | предвзя́тым |
| Đối cách | предвзя́тый / предвзя́того | предвзя́тое | предвзя́тую | предвзя́тые / предвзя́тых |
| Công cụ cách | предвзя́тым | предвзя́тым | предвзя́той | предвзя́тыми |
| Giới cách | предвзя́том | предвзя́том | предвзя́той | предвзя́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của предвзя́тый
| So sánh hơn | (по)предвзя́тее |
Câu hỏi thường gặp
предвзятый nghĩa là gì?
предвзятый (tính từ) nghĩa là định trước, có sẵn.
предвзятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предвзя́тый (phiên âm Latinh predvzjátyj, IPA [prʲɪdvˈzʲatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.