TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предводи́тель

giống đựcđộng vật
predvodítelʹ[prʲɪdvɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предводи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предводи́тель nghĩa là người chỉ huy, người cầm đầu.

Nghĩa của предводи́тель

Danh từ

  1. Người chỉ huy, người cầm đầu, thủ lĩnh, lãnh tụ.
    • предводи́тель пле́мениngười tù trưởng [bộ tộc]
    • предводи́тель дворя́нства(lịch sử) đô thống quý tộc

Biến cách của предводи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предводи́тельпредводи́тели
Sinh cách кого? чего?предводи́теляпредводи́телей
Tặng cách кому? чему?предводи́телюпредводи́телям
Đối cách кого? что?предводи́теляпредводи́телей
Công cụ cách кем? чем?предводи́телемпредводи́телями
Giới cách о ком? о чём?предводи́телепредводи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

предводитель nghĩa là gì?

предводитель (danh từ) nghĩa là người chỉ huy, người cầm đầu.

предводитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предводи́тель (phiên âm Latinh predvodítelʹ, IPA [prʲɪdvɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.