TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предвосхи́тить

thể hoàn thành
predvosxítitʹ[prʲɪdvɐˈsxʲitʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предвосхи́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предвосхи́тить nghĩa là nghĩ ra trước, dự đoán trước.

Nghĩa của предвосхи́тить

Thể hoàn thành của предвосхища́ть.

Động từ

  1. Nghĩ ra trước, dự đoán trước, đoán định trước, xác định trước, thấy trước.

Cặp thể của предвосхи́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предвосхи́тить

NgôiTương lai
япредвосхи́щу
тыпредвосхи́тишь
он / она́ / оно́предвосхи́тит
мыпредвосхи́тим
выпредвосхи́тите
они́предвосхи́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предвосхи́тил
Giống cái (она́)предвосхи́тила
Giống trung (оно́)предвосхи́тило
Số nhiều (они́)предвосхи́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предвосхи́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предвосхи́тьте

Câu ví dụ với предвосхи́тить

  • Говорят, что викинги предвосхитили Колумба в открытии Америки. Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предвосхитить nghĩa là gì?

предвосхитить (động từ) nghĩa là nghĩ ra trước, dự đoán trước.

предвосхитить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предвосхи́тить (phiên âm Latinh predvosxítitʹ, IPA [prʲɪdvɐˈsxʲitʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.