TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предвое́нный

predvojénnyj[prʲɪdvɐˈjenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предвое́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предвое́нный nghĩa là trước chiến tranh.

Nghĩa của предвое́нный

Tính từ

  1. Trước chiến tranh.

Biến cách của предвое́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпредвое́нныйпредвое́нноепредвое́ннаяпредвое́нные
Sinh cáchпредвое́нногопредвое́нногопредвое́ннойпредвое́нных
Tặng cáchпредвое́нномупредвое́нномупредвое́ннойпредвое́нным
Đối cáchпредвое́нный / предвое́нногопредвое́нноепредвое́ннуюпредвое́нные / предвое́нных
Công cụ cáchпредвое́ннымпредвое́ннымпредвое́ннойпредвое́нными
Giới cáchпредвое́нномпредвое́нномпредвое́ннойпредвое́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

предвоенный nghĩa là gì?

предвоенный (tính từ) nghĩa là trước chiến tranh.

предвоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предвое́нный (phiên âm Latinh predvojénnyj, IPA [prʲɪdvɐˈjenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.