предвосхища́ть
Dấu sắc trên предвосхища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предвосхища́ть nghĩa là nghĩ ra trước, dự đoán trước.
Nghĩa của предвосхища́ть
Động từ
- Nghĩ ra trước, dự đoán trước, đoán định trước, xác định trước, thấy trước.
- предвосхища́ть собы́тияđoán định trước (thấy trước) các sự kiện
Cặp thể của предвосхища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предвосхища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предвосхища́ю |
| ты | предвосхища́ешь |
| он / она́ / оно́ | предвосхища́ет |
| мы | предвосхища́ем |
| вы | предвосхища́ете |
| они́ | предвосхища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предвосхищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предвосхища́л |
| Giống cái (она́) | предвосхища́ла |
| Giống trung (оно́) | предвосхища́ло |
| Số nhiều (они́) | предвосхища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предвосхища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предвосхища́йте |
Câu hỏi thường gặp
предвосхищать nghĩa là gì?
предвосхищать (động từ) nghĩa là nghĩ ra trước, dự đoán trước.
предвосхищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предвосхища́ть (phiên âm Latinh predvosxiščátʹ, IPA [prʲɪdvəsxʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.