предвы́борный
Dấu sắc trên предвы́борный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предвы́борный nghĩa là trước cuộc bầu cử, tuyển cử.
Nghĩa của предвы́борный
Tính từ
- Trước cuộc bầu cử, tuyển cử.
- предвы́борная кампа́ния[cuộc] vận động bầu cử, vận động tuyển cử, vận động tranh cử
Biến cách của предвы́борный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | предвы́борный | предвы́борное | предвы́борная | предвы́борные |
| Sinh cách | предвы́борного | предвы́борного | предвы́борной | предвы́борных |
| Tặng cách | предвы́борному | предвы́борному | предвы́борной | предвы́борным |
| Đối cách | предвы́борный / предвы́борного | предвы́борное | предвы́борную | предвы́борные / предвы́борных |
| Công cụ cách | предвы́борным | предвы́борным | предвы́борной | предвы́борными |
| Giới cách | предвы́борном | предвы́борном | предвы́борной | предвы́борных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
предвыборный nghĩa là gì?
предвыборный (tính từ) nghĩa là trước cuộc bầu cử, tuyển cử.
предвыборный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предвы́борный (phiên âm Latinh predvýbornyj, IPA [prʲɪdˈvɨbərnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.