TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предвы́борный

predvýbornyj[prʲɪdˈvɨbərnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предвы́борный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предвы́борный nghĩa là trước cuộc bầu cử, tuyển cử.

Nghĩa của предвы́борный

Tính từ

  1. Trước cuộc bầu cử, tuyển cử.
    • предвы́борная кампа́ния[cuộc] vận động bầu cử, vận động tuyển cử, vận động tranh cử

Biến cách của предвы́борный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпредвы́борныйпредвы́борноепредвы́борнаяпредвы́борные
Sinh cáchпредвы́борногопредвы́борногопредвы́борнойпредвы́борных
Tặng cáchпредвы́борномупредвы́борномупредвы́борнойпредвы́борным
Đối cáchпредвы́борный / предвы́борногопредвы́борноепредвы́борнуюпредвы́борные / предвы́борных
Công cụ cáchпредвы́борнымпредвы́борнымпредвы́борнойпредвы́борными
Giới cáchпредвы́борномпредвы́борномпредвы́борнойпредвы́борных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

предвыборный nghĩa là gì?

предвыборный (tính từ) nghĩa là trước cuộc bầu cử, tuyển cử.

предвыборный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предвы́борный (phiên âm Latinh predvýbornyj, IPA [prʲɪdˈvɨbərnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.