TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преддве́рие

giống trungbất động vật
preddvérije[prʲɪdːˈvʲerʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преддве́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преддве́рие nghĩa là chỗ trước cửa.

Nghĩa của преддве́рие

Danh từ

  1. Chỗ trước cửa.
  2. giải phẫu Tiền đình.
  3. nghĩa bóng Thời kỳ mở đầu, khởi đầu.
    • в преддве́рии гряду́щих собы́тийtrước ngưỡng cửa (trong thời kỳ mở đầu, lúc khởi đầu) của những sự kiện sắp tới

Biến cách của преддве́рие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преддве́риепреддве́рия
Sinh cách кого? чего?преддве́рияпреддве́рий
Tặng cách кому? чему?преддве́риюпреддве́риям
Đối cách кого? что?преддве́риепреддве́рия
Công cụ cách кем? чем?преддве́риемпреддве́риями
Giới cách о ком? о чём?преддве́риипреддве́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преддве́рие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преддверие nghĩa là gì?

преддверие (danh từ) nghĩa là chỗ trước cửa.

преддверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преддве́рие (phiên âm Latinh preddvérije, IPA [prʲɪdːˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.