TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предназначе́ние

giống trungbất động vật
prednaznačénije[prʲɪdnəznɐˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предназначе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предназначе́ние nghĩa là định số, định mệnh.

Nghĩa của предназначе́ние

Danh từ

  1. trang trọng Định số, định mệnh, tiền định.

Biến cách của предназначе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предназначе́ниепредназначе́ния
Sinh cách кого? чего?предназначе́нияпредназначе́ний
Tặng cách кому? чему?предназначе́ниюпредназначе́ниям
Đối cách кого? что?предназначе́ниепредназначе́ния
Công cụ cách кем? чем?предназначе́ниемпредназначе́ниями
Giới cách о ком? о чём?предназначе́ниипредназначе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предназначение nghĩa là gì?

предназначение (danh từ) nghĩa là định số, định mệnh.

предназначение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предназначе́ние (phiên âm Latinh prednaznačénije, IPA [prʲɪdnəznɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.