TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́док

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prédok[ˈprʲedək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́док nghĩa là tổ tiên, phụ huynh.

Nghĩa của пре́док

Danh từ

  1. Tổ tiên.
  2. Phụ huynh.

Biến cách của пре́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пре́докпре́дки
Sinh cách кого? чего?пре́дкапре́дков
Tặng cách кому? чему?пре́дкупре́дкам
Đối cách кого? что?пре́дкапре́дков
Công cụ cách кем? чем?пре́дкомпре́дками
Giới cách о ком? о чём?пре́дкепре́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пре́док

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

предок nghĩa là gì?

предок (danh từ) nghĩa là tổ tiên, phụ huynh.

предок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́док (phiên âm Latinh prédok, IPA [ˈprʲedək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.