предназна́чить
Dấu sắc trên предназна́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предназна́чить nghĩa là định dùng để, dành sẵn cho.
Nghĩa của предназна́чить
Thể hoàn thành của предназнача́ть.
Động từ
- Định dùng... để, dành sẵn... cho, dành... cho.
Cặp thể của предназна́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предназна́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предназна́чу |
| ты | предназна́чишь |
| он / она́ / оно́ | предназна́чит |
| мы | предназна́чим |
| вы | предназна́чите |
| они́ | предназна́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предназна́чил |
| Giống cái (она́) | предназна́чила |
| Giống trung (оно́) | предназна́чило |
| Số nhiều (они́) | предназна́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предназна́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предназна́чьте |
Câu hỏi thường gặp
предназначить nghĩa là gì?
предназначить (động từ) nghĩa là định dùng để, dành sẵn cho.
предназначить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предназна́чить (phiên âm Latinh prednaznáčitʹ, IPA [prʲɪdnɐzˈnat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.