предопределя́ть
Dấu sắc trên предопределя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предопределя́ть nghĩa là định trước, định sẵn.
Nghĩa của предопределя́ть
Động từ
- Định trước, định sẵn, tiền định.
Cặp thể của предопределя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предопределя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предопределя́ю |
| ты | предопределя́ешь |
| он / она́ / оно́ | предопределя́ет |
| мы | предопределя́ем |
| вы | предопределя́ете |
| они́ | предопределя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предопределять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предопределя́л |
| Giống cái (она́) | предопределя́ла |
| Giống trung (оно́) | предопределя́ло |
| Số nhiều (они́) | предопределя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предопределя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предопределя́йте |
Câu hỏi thường gặp
предопределять nghĩa là gì?
предопределять (động từ) nghĩa là định trước, định sẵn.
предопределять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предопределя́ть (phiên âm Latinh predopredeljátʹ, IPA [prʲɪdəprʲɪdʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.