TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предопределя́ть

thể chưa hoàn thành
predopredeljátʹ[prʲɪdəprʲɪdʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предопределя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предопределя́ть nghĩa là định trước, định sẵn.

Nghĩa của предопределя́ть

Động từ

  1. Định trước, định sẵn, tiền định.

Cặp thể của предопределя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предопределя́ть

NgôiHiện tại
япредопределя́ю
тыпредопределя́ешь
он / она́ / оно́предопределя́ет
мыпредопределя́ем
выпредопределя́ете
они́предопределя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предопределять.

Quá khứ

Giống đực (он)предопределя́л
Giống cái (она́)предопределя́ла
Giống trung (оно́)предопределя́ло
Số nhiều (они́)предопределя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предопределя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предопределя́йте

Câu hỏi thường gặp

предопределять nghĩa là gì?

предопределять (động từ) nghĩa là định trước, định sẵn.

предопределять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предопределя́ть (phiên âm Latinh predopredeljátʹ, IPA [prʲɪdəprʲɪdʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.