TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предоста́вить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predostávitʹ[prʲɪdɐˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предоста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предоста́вить nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.

Nghĩa của предоста́вить

Thể hoàn thành của предоставля́ть.

Động từ

  1. Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho].
  2. Để cho, cho phép, nhường cho.
  3. Cho, ban, cấp.

Cặp thể của предоста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предоста́вить

NgôiTương lai
япредоста́влю
тыпредоста́вишь
он / она́ / оно́предоста́вит
мыпредоста́вим
выпредоста́вите
они́предоста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предоста́вил
Giống cái (она́)предоста́вила
Giống trung (оно́)предоста́вило
Số nhiều (они́)предоста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предоста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предоста́вьте

Họ từ của предоста́вить

Câu ví dụ với предоста́вить

  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предоставить nghĩa là gì?

предоставить (động từ) nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.

предоставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предоста́вить (phiên âm Latinh predostávitʹ, IPA [prʲɪdɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.