предоста́вить
Dấu sắc trên предоста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предоста́вить nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.
Nghĩa của предоста́вить
Thể hoàn thành của предоставля́ть.
Động từ
- Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho].
- Để cho, cho phép, nhường cho.
- Cho, ban, cấp.
Cặp thể của предоста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предоста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предоста́влю |
| ты | предоста́вишь |
| он / она́ / оно́ | предоста́вит |
| мы | предоста́вим |
| вы | предоста́вите |
| они́ | предоста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предоста́вил |
| Giống cái (она́) | предоста́вила |
| Giống trung (оно́) | предоста́вило |
| Số nhiều (они́) | предоста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предоста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предоста́вьте |
Họ từ của предоста́вить
Câu ví dụ với предоста́вить
- Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предоставить nghĩa là gì?
предоставить (động từ) nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.
предоставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предоста́вить (phiên âm Latinh predostávitʹ, IPA [prʲɪdɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.