предоставля́ть
Dấu sắc trên предоставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предоставля́ть nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.
Nghĩa của предоставля́ть
Động từ
- В Д; давать Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho].
- предоставля́ть в распоряже́ниеgiao (trao) cho sử dụng
- предоставля́ть кому́-л. пра́воtrao (giao) quyền cho ai, trao (giao) cho ai quyền
- предоставля́ть кому́-л. о́тпускcho ai nghỉ phép
- предоста́вить возмо́жностьtạo khả năng, tạo điều kiện, cho phép
- Д + инф.; давать возможность Để cho, cho phép, nhường cho.
- предоста́вьте реша́ть э́то мнеanh hãy để cho (cho phép) tôi giải quyết việc ấy
- предоставля́ть кому́-л. сло́воnhường lời cho ai
- предоставля́ть что́-л. на чьё-л. усмотре́ниеđể cho ai suy xét cái gì, giao cái gì cho ai xử lý
Cặp thể của предоставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предоставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предоставля́ю |
| ты | предоставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | предоставля́ет |
| мы | предоставля́ем |
| вы | предоставля́ете |
| они́ | предоставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предоставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предоставля́л |
| Giống cái (она́) | предоставля́ла |
| Giống trung (оно́) | предоставля́ло |
| Số nhiều (они́) | предоставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предоставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предоставля́йте |
Họ từ của предоставля́ть
Câu ví dụ với предоставля́ть
- Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6443361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предоставлять nghĩa là gì?
предоставлять (động từ) nghĩa là cho, trao, để cho, cho phép.
предоставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предоставля́ть (phiên âm Latinh predostavljátʹ, IPA [prʲɪdəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.