TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предостереже́ние

giống trungbất động vật
predosterežénije[prʲɪdəsʲtʲɪrʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предостереже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предостереже́ние nghĩa là sự báo trước, cảnh cáo.

Nghĩa của предостереже́ние

Danh từ

  1. Sự báo trước, cảnh cáo, phòng trước, ngừa trước, phòng xa, phòng ngừa, cảnh giác trước.

Biến cách của предостереже́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?предостереже́ние
Sinh cách кого? чего?предостереже́ния
Tặng cách кому? чему?предостереже́нию
Đối cách кого? что?предостереже́ние
Công cụ cách кем? чем?предостереже́нием
Giới cách о ком? о чём?предостереже́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предостережение nghĩa là gì?

предостережение (danh từ) nghĩa là sự báo trước, cảnh cáo.

предостережение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предостереже́ние (phiên âm Latinh predosterežénije, IPA [prʲɪdəsʲtʲɪrʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.