предостере́чь
Dấu sắc trên предостере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предостере́чь nghĩa là báo trước, cảnh cáo, cảnh báo.
Nghĩa của предостере́чь
Thể hoàn thành của предостерега́ть.
Động từ
- Báo trước, cảnh cáo [trước], phòng trước, ngừa trước, phòng xa, phòng ngừa, cảnh giác trước.
- Cảnh báo.
- Bảo ban.
Cặp thể của предостере́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предостере́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предостерегу́ |
| ты | предостережёшь |
| он / она́ / оно́ | предостережёт |
| мы | предостережём |
| вы | предостережёте |
| они́ | предостерегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предостерёг |
| Giống cái (она́) | предостерегла́ |
| Giống trung (оно́) | предостерегло́ |
| Số nhiều (они́) | предостерегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предостереги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предостереги́те |
Câu hỏi thường gặp
предостеречь nghĩa là gì?
предостеречь (động từ) nghĩa là báo trước, cảnh cáo, cảnh báo.
предостеречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предостере́чь (phiên âm Latinh predosteréčʹ, IPA [prʲɪdəsʲtʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.