TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предостере́чь

thể hoàn thành
predosteréčʹ[prʲɪdəsʲtʲɪˈrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предостере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предостере́чь nghĩa là báo trước, cảnh cáo, cảnh báo.

Nghĩa của предостере́чь

Thể hoàn thành của предостерега́ть.

Động từ

  1. Báo trước, cảnh cáo [trước], phòng trước, ngừa trước, phòng xa, phòng ngừa, cảnh giác trước.
  2. Cảnh báo.
  3. Bảo ban.

Cặp thể của предостере́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предостере́чь

NgôiTương lai
япредостерегу́
тыпредостережёшь
он / она́ / оно́предостережёт
мыпредостережём
выпредостережёте
они́предостерегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предостерёг
Giống cái (она́)предостерегла́
Giống trung (оно́)предостерегло́
Số nhiều (они́)предостерегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предостереги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предостереги́те

Câu hỏi thường gặp

предостеречь nghĩa là gì?

предостеречь (động từ) nghĩa là báo trước, cảnh cáo, cảnh báo.

предостеречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предостере́чь (phiên âm Latinh predosteréčʹ, IPA [prʲɪdəsʲtʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.