предосуди́тельный
Dấu sắc trên предосуди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предосуди́тельный nghĩa là đáng chê, đáng trách.
Nghĩa của предосуди́тельный
Tính từ
- Đáng chê, đáng trách, đáng chê trách, đáng khiển trách.
Biến cách của предосуди́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | предосуди́тельный | предосуди́тельное | предосуди́тельная | предосуди́тельные |
| Sinh cách | предосуди́тельного | предосуди́тельного | предосуди́тельной | предосуди́тельных |
| Tặng cách | предосуди́тельному | предосуди́тельному | предосуди́тельной | предосуди́тельным |
| Đối cách | предосуди́тельный / предосуди́тельного | предосуди́тельное | предосуди́тельную | предосуди́тельные / предосуди́тельных |
| Công cụ cách | предосуди́тельным | предосуди́тельным | предосуди́тельной | предосуди́тельными |
| Giới cách | предосуди́тельном | предосуди́тельном | предосуди́тельной | предосуди́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
предосудительный nghĩa là gì?
предосудительный (tính từ) nghĩa là đáng chê, đáng trách.
предосудительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предосуди́тельный (phiên âm Latinh predosudítelʹnyj, IPA [prʲɪdəsʊˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.