TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предотврати́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
predotvratítʹ[prʲɪdətvrɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предотврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предотврати́ть nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn, ngăn.

Nghĩa của предотврати́ть

Thể hoàn thành của предотвраща́ть.

Động từ

  1. Ngăn ngừa, ngăn chặn, phòng ngừa, phòng chỉ, đẩy lùi.
  2. Ngăn, ngăn chặn.

Cặp thể của предотврати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предотврати́ть

NgôiTương lai
япредотвращу́
тыпредотврати́шь
он / она́ / оно́предотврати́т
мыпредотврати́м
выпредотврати́те
они́предотвратя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предотврати́л
Giống cái (она́)предотврати́ла
Giống trung (оно́)предотврати́ло
Số nhiều (они́)предотврати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предотврати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предотврати́те

Câu hỏi thường gặp

предотвратить nghĩa là gì?

предотвратить (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn, ngăn.

предотвратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предотврати́ть (phiên âm Latinh predotvratítʹ, IPA [prʲɪdətvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.