предотвраща́ть
Dấu sắc trên предотвраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предотвраща́ть nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.
Nghĩa của предотвраща́ть
Động từ
- Ngăn ngừa, ngăn chặn, phòng ngừa, phòng chỉ, đẩy lùi.
- предотвраща́ть опа́сностьngăn ngừa (phòng ngừa) sự nguy hiểm
Cặp thể của предотвраща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предотвраща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предотвраща́ю |
| ты | предотвраща́ешь |
| он / она́ / оно́ | предотвраща́ет |
| мы | предотвраща́ем |
| вы | предотвраща́ете |
| они́ | предотвраща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предотвращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предотвраща́л |
| Giống cái (она́) | предотвраща́ла |
| Giống trung (оно́) | предотвраща́ло |
| Số nhiều (они́) | предотвраща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предотвраща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предотвраща́йте |
Câu hỏi thường gặp
предотвращать nghĩa là gì?
предотвращать (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.
предотвращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предотвраща́ть (phiên âm Latinh predotvraščátʹ, IPA [prʲɪdətvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.