TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предотвраща́ть

thể chưa hoàn thành
predotvraščátʹ[prʲɪdətvrɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предотвраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предотвраща́ть nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

Nghĩa của предотвраща́ть

Động từ

  1. Ngăn ngừa, ngăn chặn, phòng ngừa, phòng chỉ, đẩy lùi.
    • предотвраща́ть опа́сностьngăn ngừa (phòng ngừa) sự nguy hiểm

Cặp thể của предотвраща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предотвраща́ть

NgôiHiện tại
япредотвраща́ю
тыпредотвраща́ешь
он / она́ / оно́предотвраща́ет
мыпредотвраща́ем
выпредотвраща́ете
они́предотвраща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предотвращать.

Quá khứ

Giống đực (он)предотвраща́л
Giống cái (она́)предотвраща́ла
Giống trung (оно́)предотвраща́ло
Số nhiều (они́)предотвраща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предотвраща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предотвраща́йте

Câu hỏi thường gặp

предотвращать nghĩa là gì?

предотвращать (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

предотвращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предотвраща́ть (phiên âm Latinh predotvraščátʹ, IPA [prʲɪdətvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.