TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предохране́ние

giống trungbất động vật
predoxranénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предохране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предохране́ние nghĩa là sự phòng ngừa, phòng bị.

Nghĩa của предохране́ние

Danh từ

  1. Sự phòng ngừa, phòng bị, giữ gìn, bảo vệ.

Biến cách của предохране́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предохране́ниепредохране́ния
Sinh cách кого? чего?предохране́нияпредохране́ний
Tặng cách кому? чему?предохране́ниюпредохране́ниям
Đối cách кого? что?предохране́ниепредохране́ния
Công cụ cách кем? чем?предохране́ниемпредохране́ниями
Giới cách о ком? о чём?предохране́ниипредохране́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предохранение nghĩa là gì?

предохранение (danh từ) nghĩa là sự phòng ngừa, phòng bị.

предохранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предохране́ние (phiên âm Latinh predoxranénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.