предохрани́ть
Dấu sắc trên предохрани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предохрани́ть nghĩa là phòng ngừa, phòng bị.
Nghĩa của предохрани́ть
Thể hoàn thành của предохраня́ть.
Động từ
- Phòng ngừa, phòng bị, giữ gìn, che chở, bảo vệ.
Cặp thể của предохрани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предохрани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предохраню́ |
| ты | предохрани́шь |
| он / она́ / оно́ | предохрани́т |
| мы | предохрани́м |
| вы | предохрани́те |
| они́ | предохраня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предохрани́л |
| Giống cái (она́) | предохрани́ла |
| Giống trung (оно́) | предохрани́ло |
| Số nhiều (они́) | предохрани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предохрани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предохрани́те |
Câu hỏi thường gặp
предохранить nghĩa là gì?
предохранить (động từ) nghĩa là phòng ngừa, phòng bị.
предохранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предохрани́ть (phiên âm Latinh predoxranítʹ, IPA [prʲɪdəxrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.