TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предохраня́ть

thể chưa hoàn thành
predoxranjátʹ[prʲɪdəxrɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предохраня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предохраня́ть nghĩa là phòng ngừa, phòng bị.

Nghĩa của предохраня́ть

Động từ

  1. Phòng ngừa, phòng bị, giữ gìn, che chở, bảo vệ.

Cặp thể của предохраня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предохраня́ть

NgôiHiện tại
япредохраня́ю
тыпредохраня́ешь
он / она́ / оно́предохраня́ет
мыпредохраня́ем
выпредохраня́ете
они́предохраня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предохранять.

Quá khứ

Giống đực (он)предохраня́л
Giống cái (она́)предохраня́ла
Giống trung (оно́)предохраня́ло
Số nhiều (они́)предохраня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предохраня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предохраня́йте

Câu hỏi thường gặp

предохранять nghĩa là gì?

предохранять (động từ) nghĩa là phòng ngừa, phòng bị.

предохранять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предохраня́ть (phiên âm Latinh predoxranjátʹ, IPA [prʲɪdəxrɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.