TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предположе́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
predpoložénije[prʲɪtpəɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предположе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предположе́ние nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

Nghĩa của предположе́ние

Danh từ

  1. Giả thuyết.
  2. Giả thiết, giả định.

Biến cách của предположе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предположе́ниепредположе́ния
Sinh cách кого? чего?предположе́нияпредположе́ний
Tặng cách кому? чему?предположе́ниюпредположе́ниям
Đối cách кого? что?предположе́ниепредположе́ния
Công cụ cách кем? чем?предположе́ниемпредположе́ниями
Giới cách о ком? о чём?предположе́ниипредположе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của предположе́ние

Câu hỏi thường gặp

предположение nghĩa là gì?

предположение (danh từ) nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

предположение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предположе́ние (phiên âm Latinh predpoložénije, IPA [prʲɪtpəɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.