предположи́ть
Dấu sắc trên предположи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предположи́ть nghĩa là giả định, giả thiết, cho rằng, giả sử.
Nghĩa của предположи́ть
Thể hoàn thành của предполага́ть.
Động từ
- Giả định, giả thiết; (строит догадки) dự đoán, ức đoán, ước đoán, phỏng đoán, đoán rằng, cho rằng; (допускать (cũng)) giả sử, tạm cho rằng.
- Cho rằng, giả sử.
- Giá sử.
Cặp thể của предположи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предположи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предположу́ |
| ты | предполо́жишь |
| он / она́ / оно́ | предполо́жит |
| мы | предполо́жим |
| вы | предполо́жите |
| они́ | предполо́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предположи́л |
| Giống cái (она́) | предположи́ла |
| Giống trung (оно́) | предположи́ло |
| Số nhiều (они́) | предположи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предположи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предположи́те |
Họ từ của предположи́ть
Câu ví dụ với предположи́ть
- Она предположила, что я врач. Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8135925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предположить nghĩa là gì?
предположить (động từ) nghĩa là giả định, giả thiết, cho rằng, giả sử.
предположить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предположи́ть (phiên âm Latinh predpoložítʹ, IPA [prʲɪtpəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.