TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предполага́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predpolagátʹ[prʲɪtpəɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предполага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предполага́ть nghĩa là giả định, giả thiết.

Nghĩa của предполага́ть

Động từ

  1. Giả định, giả thiết; (строит догадки) dự đoán, ức đoán, ước đoán, phỏng đoán, đoán rằng, cho rằng; (допускать (cũng)) giả sử, tạm cho rằng. + đối cách
    • предполо́жим, что э́то такcứ tạm cho (giả sử) rằng cái đó như thế
    • тк. несов.(+ инф.) — (иметь намерение) — có ý định, dự định, ước định, trù định, định
    • тк. несов.(В) (иметь своим условием) — cần có, phải có, có tiền đề
    • э́та рабо́та предполага́ет большо́й о́пытcông việc đó cần có (đòi hỏi, phải có) nhiều kinh nghiệm

Cặp thể của предполага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предполага́ть

NgôiHiện tại
япредполага́ю
тыпредполага́ешь
он / она́ / оно́предполага́ет
мыпредполага́ем
выпредполага́ете
они́предполага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предполагать.

Quá khứ

Giống đực (он)предполага́л
Giống cái (она́)предполага́ла
Giống trung (оно́)предполага́ло
Số nhiều (они́)предполага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предполага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предполага́йте

Họ từ của предполага́ть

Câu ví dụ với предполага́ть

  • Человек предполагает, а Бог располагает. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379790
  • Что это предполагает? Nó liên quan đến cái gì (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4242274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предполагать nghĩa là gì?

предполагать (động từ) nghĩa là giả định, giả thiết.

предполагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предполага́ть (phiên âm Latinh predpolagátʹ, IPA [prʲɪtpəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.