TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпосле́ний

predposlénij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпосле́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпосле́ний nghĩa là áp chót, giáp cùng.

Nghĩa của предпосле́ний

Tính từ

  1. Áp chót, giáp cùng, áp rốt, áp hậu, gần chót, gần cuối.
    • предпослений но́мер газе́тыsố báo gần chót (gần cuối)

Câu hỏi thường gặp

предпослений nghĩa là gì?

предпослений (tính từ) nghĩa là áp chót, giáp cùng.

предпослений đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпосле́ний (phiên âm Latinh predposlénij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.