предпосле́ний
predposlénij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên предпосле́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предпосле́ний nghĩa là áp chót, giáp cùng.
Nghĩa của предпосле́ний
Tính từ
- Áp chót, giáp cùng, áp rốt, áp hậu, gần chót, gần cuối.
- предпослений но́мер газе́тыsố báo gần chót (gần cuối)
Câu hỏi thường gặp
предпослений nghĩa là gì?
предпослений (tính từ) nghĩa là áp chót, giáp cùng.
предпослений đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предпосле́ний (phiên âm Latinh predposlénij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.