TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпосы́лка

giống cáibất động vật
predposýlka[prʲɪtpɐˈsɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпосы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпосы́лка nghĩa là điều kiện tiên quyết, tiền đề.

Nghĩa của предпосы́лка

Danh từ

  1. условие Điều kiện tiên quyết.
    • предпосылка успе́хаđiều kiện tiên quyết của thắng lợi
  2. исходный пункт Tiền đề.
    • теорети́ческие предпосы́лкиnhững tiền đề lý luận

Biến cách của предпосы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предпосы́лкапредпосы́лки
Sinh cách кого? чего?предпосы́лкипредпосы́лок
Tặng cách кому? чему?предпосы́лкепредпосы́лкам
Đối cách кого? что?предпосы́лкупредпосы́лки
Công cụ cách кем? чем?предпосы́лкойпредпосы́лками
Giới cách о ком? о чём?предпосы́лкепредпосы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với предпосы́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

предпосылка nghĩa là gì?

предпосылка (danh từ) nghĩa là điều kiện tiên quyết, tiền đề.

предпосылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпосы́лка (phiên âm Latinh predposýlka, IPA [prʲɪtpɐˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.