TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпоче́сть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predpočéstʹ[prʲɪtpɐˈt͡ɕesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпоче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпоче́сть nghĩa là thích hơn, ưa hơn.

Nghĩa của предпоче́сть

Thể hoàn thành của предпочита́ть.

Động từ

  1. Thích... hơn, ưa... hơn, ưa thích... hơn; (+ инф. (cũng)) cho là... thì hơn.
  2. Thích hơn.

Cặp thể của предпоче́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предпоче́сть

NgôiTương lai
япредпочту́
тыпредпочтёшь
он / она́ / оно́предпочтёт
мыпредпочтём
выпредпочтёте
они́предпочту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предпочёл
Giống cái (она́)предпочла́
Giống trung (оно́)предпочло́
Số nhiều (они́)предпочли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предпочти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предпочти́те

Câu ví dụ với предпоче́сть

  • Я бы предпочёл остаться дома. Tôi thích ở nhà hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предпочесть nghĩa là gì?

предпочесть (động từ) nghĩa là thích hơn, ưa hơn.

предпочесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпоче́сть (phiên âm Latinh predpočéstʹ, IPA [prʲɪtpɐˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.