предпоче́сть
Dấu sắc trên предпоче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предпоче́сть nghĩa là thích hơn, ưa hơn.
Nghĩa của предпоче́сть
Thể hoàn thành của предпочита́ть.
Động từ
- Thích... hơn, ưa... hơn, ưa thích... hơn; (+ инф. (cũng)) cho là... thì hơn.
- Thích hơn.
Cặp thể của предпоче́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предпоче́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предпочту́ |
| ты | предпочтёшь |
| он / она́ / оно́ | предпочтёт |
| мы | предпочтём |
| вы | предпочтёте |
| они́ | предпочту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предпочёл |
| Giống cái (она́) | предпочла́ |
| Giống trung (оно́) | предпочло́ |
| Số nhiều (они́) | предпочли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предпочти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предпочти́те |
Câu ví dụ với предпоче́сть
- Я бы предпочёл остаться дома. Tôi thích ở nhà hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предпочесть nghĩa là gì?
предпочесть (động từ) nghĩa là thích hơn, ưa hơn.
предпочесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предпоче́сть (phiên âm Latinh predpočéstʹ, IPA [prʲɪtpɐˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.