TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпочте́ние

giống trungbất động vật
predpočténije[prʲɪtpɐt͡ɕˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпочте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпочте́ние nghĩa là sự ưa thích.

Nghĩa của предпочте́ние

Danh từ

  1. Sự ưa thích.
    • отда́ть, оказа́ть предпочте́ние чему́-л.[ưa] thích cái gì hơn

Biến cách của предпочте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предпочте́ниепредпочте́ния
Sinh cách кого? чего?предпочте́нияпредпочте́ний
Tặng cách кому? чему?предпочте́ниюпредпочте́ниям
Đối cách кого? что?предпочте́ниепредпочте́ния
Công cụ cách кем? чем?предпочте́ниемпредпочте́ниями
Giới cách о ком? о чём?предпочте́ниипредпочте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предпочтение nghĩa là gì?

предпочтение (danh từ) nghĩa là sự ưa thích.

предпочтение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпочте́ние (phiên âm Latinh predpočténije, IPA [prʲɪtpɐt͡ɕˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.