TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпринима́тель

giống đựcđộng vật
predprinimátelʹ[prʲɪtprʲɪnʲɪˈmatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпринима́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпринима́тель nghĩa là nhiều kinh doanh, chủ xí nghiệp.

Nghĩa của предпринима́тель

Danh từ

  1. Nhiều kinh doanh, [người] chủ xí nghiệp; (делец) nhà doanh lợi.

Biến cách của предпринима́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предпринима́тельпредпринима́тели
Sinh cách кого? чего?предпринима́теляпредпринима́телей
Tặng cách кому? чему?предпринима́телюпредпринима́телям
Đối cách кого? что?предпринима́теляпредпринима́телей
Công cụ cách кем? чем?предпринима́телемпредпринима́телями
Giới cách о ком? о чём?предпринима́телепредпринима́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

предприниматель nghĩa là gì?

предприниматель (danh từ) nghĩa là nhiều kinh doanh, chủ xí nghiệp.

предприниматель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпринима́тель (phiên âm Latinh predprinimátelʹ, IPA [prʲɪtprʲɪnʲɪˈmatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.