предпра́зничный
predprázničnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên предпра́зничный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предпра́зничный nghĩa là trước ngày lễ, trước ngày hội.
Nghĩa của предпра́зничный
Tính từ
- Trước ngày lễ, trước ngày hội.
Câu hỏi thường gặp
предпразничный nghĩa là gì?
предпразничный (tính từ) nghĩa là trước ngày lễ, trước ngày hội.
предпразничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предпра́зничный (phiên âm Latinh predprázničnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.