TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпра́зничный

predprázničnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпра́зничный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпра́зничный nghĩa là trước ngày lễ, trước ngày hội.

Nghĩa của предпра́зничный

Tính từ

  1. Trước ngày lễ, trước ngày hội.

Câu hỏi thường gặp

предпразничный nghĩa là gì?

предпразничный (tính từ) nghĩa là trước ngày lễ, trước ngày hội.

предпразничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпра́зничный (phiên âm Latinh predprázničnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.