TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предприи́мчивость

giống cáibất động vật
predpriímčivostʹ[prʲɪtprʲɪˈimt͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предприи́мчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предприи́мчивость nghĩa là tháo vát.

Nghĩa của предприи́мчивость

Danh từ

  1. [Tính, sự] tháo vát; (находчивость) óc sáng kiến.

Biến cách của предприи́мчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предприи́мчивостьпредприи́мчивости
Sinh cách кого? чего?предприи́мчивостипредприи́мчивостей
Tặng cách кому? чему?предприи́мчивостипредприи́мчивостям
Đối cách кого? что?предприи́мчивостьпредприи́мчивости
Công cụ cách кем? чем?предприи́мчивостьюпредприи́мчивостями
Giới cách о ком? о чём?предприи́мчивостипредприи́мчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предприимчивость nghĩa là gì?

предприимчивость (danh từ) nghĩa là tháo vát.

предприимчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предприи́мчивость (phiên âm Latinh predpriímčivostʹ, IPA [prʲɪtprʲɪˈimt͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.