предпринима́ть
Dấu sắc trên предпринима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предпринима́ть nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.
Nghĩa của предпринима́ть
Động từ
- Bắt tay thực hiện, quyết định làm, bắt đầu làm; (осуществлять) thực hiện, tiến hành, làm, áp dụng. + đối cách
- предпринима́ть шаги́áp dụng những phương sách, thực hiện những hành động, tiến hành những bước
Cặp thể của предпринима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предпринима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предпринима́ю |
| ты | предпринима́ешь |
| он / она́ / оно́ | предпринима́ет |
| мы | предпринима́ем |
| вы | предпринима́ете |
| они́ | предпринима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предпринимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предпринима́л |
| Giống cái (она́) | предпринима́ла |
| Giống trung (оно́) | предпринима́ло |
| Số nhiều (они́) | предпринима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предпринима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предпринима́йте |
Câu hỏi thường gặp
предпринимать nghĩa là gì?
предпринимать (động từ) nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.
предпринимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предпринима́ть (phiên âm Latinh predprinimátʹ, IPA [prʲɪtprʲɪnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.