TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпринима́ть

thể chưa hoàn thành
predprinimátʹ[prʲɪtprʲɪnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпринима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпринима́ть nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.

Nghĩa của предпринима́ть

Động từ

  1. Bắt tay thực hiện, quyết định làm, bắt đầu làm; (осуществлять) thực hiện, tiến hành, làm, áp dụng. + đối cách
    • предпринима́ть шаги́áp dụng những phương sách, thực hiện những hành động, tiến hành những bước

Cặp thể của предпринима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предпринима́ть

NgôiHiện tại
япредпринима́ю
тыпредпринима́ешь
он / она́ / оно́предпринима́ет
мыпредпринима́ем
выпредпринима́ете
они́предпринима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предпринимать.

Quá khứ

Giống đực (он)предпринима́л
Giống cái (она́)предпринима́ла
Giống trung (оно́)предпринима́ло
Số nhiều (они́)предпринима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предпринима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предпринима́йте

Câu hỏi thường gặp

предпринимать nghĩa là gì?

предпринимать (động từ) nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.

предпринимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпринима́ть (phiên âm Latinh predprinimátʹ, IPA [prʲɪtprʲɪnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.