TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предприня́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
predprinjátʹ[prʲɪtprʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предприня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предприня́ть nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.

Nghĩa của предприня́ть

Thể hoàn thành của предпринима́ть.

Động từ

  1. Bắt tay thực hiện, quyết định làm, bắt đầu làm; (осуществлять) thực hiện, tiến hành, làm, áp dụng.

Cặp thể của предприня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предприня́ть

NgôiTương lai
япредприму́
тыпредпри́мешь
он / она́ / оно́предпри́мет
мыпредпри́мем
выпредпри́мете
они́предпри́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предпри́нял
Giống cái (она́)предприняла́
Giống trung (оно́)предпри́няло
Số nhiều (они́)предпри́няли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предприми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предприми́те

Câu hỏi thường gặp

предпринять nghĩa là gì?

предпринять (động từ) nghĩa là bắt tay thực hiện, quyết định làm.

предпринять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предприня́ть (phiên âm Latinh predprinjátʹ, IPA [prʲɪtprʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.