предрасположи́ть
Dấu sắc trên предрасположи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предрасположи́ть nghĩa là gây thiện cảm, gây cảm tình.
Nghĩa của предрасположи́ть
Thể hoàn thành của предрасполага́ть.
Động từ
- Gây thiện cảm, gây cảm tình, chuẩn bị thái độ.
Cặp thể của предрасположи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предрасположи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предрасположу́ |
| ты | предрасполо́жишь |
| он / она́ / оно́ | предрасполо́жит |
| мы | предрасполо́жим |
| вы | предрасполо́жите |
| они́ | предрасполо́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предрасположи́л |
| Giống cái (она́) | предрасположи́ла |
| Giống trung (оно́) | предрасположи́ло |
| Số nhiều (они́) | предрасположи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предрасположи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предрасположи́те |
Câu hỏi thường gặp
предрасположить nghĩa là gì?
предрасположить (động từ) nghĩa là gây thiện cảm, gây cảm tình.
предрасположить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предрасположи́ть (phiên âm Latinh predraspoložítʹ, IPA [prʲɪdrəspəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.