TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предрасполага́ть

thể chưa hoàn thành
predraspolagátʹ[prʲɪdrəspəɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предрасполага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предрасполага́ть nghĩa là gây thiện cảm, gây cảm tình.

Nghĩa của предрасполага́ть

Động từ

  1. настраивать кого-л. Gây thiện cảm, gây cảm tình, chuẩn bị thái độ.
    • тк. несов.tạo điều kiện cho, gây ra, mở lối

Cặp thể của предрасполага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предрасполага́ть

NgôiHiện tại
япредрасполага́ю
тыпредрасполага́ешь
он / она́ / оно́предрасполага́ет
мыпредрасполага́ем
выпредрасполага́ете
они́предрасполага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предрасполагать.

Quá khứ

Giống đực (он)предрасполага́л
Giống cái (она́)предрасполага́ла
Giống trung (оно́)предрасполага́ло
Số nhiều (они́)предрасполага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предрасполага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предрасполага́йте

Câu hỏi thường gặp

предрасполагать nghĩa là gì?

предрасполагать (động từ) nghĩa là gây thiện cảm, gây cảm tình.

предрасполагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предрасполага́ть (phiên âm Latinh predraspolagátʹ, IPA [prʲɪdrəspəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.