предреши́ть
Dấu sắc trên предреши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предреши́ть nghĩa là dự định, dự kiến, quyết định trước, xác định trước.
Nghĩa của предреши́ть
Thể hoàn thành của предреша́ть.
Động từ
- Dự định, dự kiến, ước định, định trước.
- Quyết định trước, xác định trước, định trước.
Cặp thể của предреши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предреши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предрешу́ |
| ты | предреши́шь |
| он / она́ / оно́ | предреши́т |
| мы | предреши́м |
| вы | предреши́те |
| они́ | предреша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предреши́л |
| Giống cái (она́) | предреши́ла |
| Giống trung (оно́) | предреши́ло |
| Số nhiều (они́) | предреши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предреши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предреши́те |
Câu hỏi thường gặp
предрешить nghĩa là gì?
предрешить (động từ) nghĩa là dự định, dự kiến, quyết định trước, xác định trước.
предрешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предреши́ть (phiên âm Latinh predrešítʹ, IPA [prʲɪdrʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.