TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предреша́ть

thể chưa hoàn thành
predrešátʹ[prʲɪdrʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предреша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предреша́ть nghĩa là dự định, dự kiến, quyết định trước, xác định trước.

Nghĩa của предреша́ть

Động từ

  1. Dự định, dự kiến, ước định, định trước.
  2. заранее определять Quyết định trước, xác định trước, định trước.

Cặp thể của предреша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предреша́ть

NgôiHiện tại
япредреша́ю
тыпредреша́ешь
он / она́ / оно́предреша́ет
мыпредреша́ем
выпредреша́ете
они́предреша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предрешать.

Quá khứ

Giống đực (он)предреша́л
Giống cái (она́)предреша́ла
Giống trung (оно́)предреша́ло
Số nhiều (они́)предреша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предреша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предреша́йте

Câu hỏi thường gặp

предрешать nghĩa là gì?

предрешать (động từ) nghĩa là dự định, dự kiến, quyết định trước, xác định trước.

предрешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предреша́ть (phiên âm Latinh predrešátʹ, IPA [prʲɪdrʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.