TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предросполо́женный

predrospolóžennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предросполо́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предросполо́женный nghĩa là có tố bẩm.

Nghĩa của предросполо́женный

Tính từ

  1. Có tố bẩm (tố tính, tố chất).
    • предросположенный к ревмати́змуcó tố tính (thể tạng) dễ mắc bệnh tê thấp

Câu hỏi thường gặp

предросположенный nghĩa là gì?

предросположенный (tính từ) nghĩa là có tố bẩm.

предросположенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предросполо́женный (phiên âm Latinh predrospolóžennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.