TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

председа́тельство

giống trungbất động vật
predsedátelʹstvo[prʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên председа́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

председа́тельство nghĩa là quyền chủ tịch.

Nghĩa của председа́тельство

Danh từ

  1. Quyền chủ tịch; (на собрании (cũng)) [quyền, sự] chủ tọa.
    • под председа́тельствомdưới quyền chủ tịch (chủ tọa)

Biến cách của председа́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?председа́тельствопредседа́тельства
Sinh cách кого? чего?председа́тельствапредседа́тельств
Tặng cách кому? чему?председа́тельствупредседа́тельствам
Đối cách кого? что?председа́тельствопредседа́тельства
Công cụ cách кем? чем?председа́тельствомпредседа́тельствами
Giới cách о ком? о чём?председа́тельствепредседа́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

председательство nghĩa là gì?

председательство (danh từ) nghĩa là quyền chủ tịch.

председательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là председа́тельство (phiên âm Latinh predsedátelʹstvo, IPA [prʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.