TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

председа́тельствовать

thể chưa hoàn thành
predsedátelʹstvovatʹ[prʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên председа́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

председа́тельствовать nghĩa là làm chủ tịch, làm chủ nhiệm, chủ tọa.

Nghĩa của председа́тельствовать

Động từ

  1. быть председателем Làm chủ tịch, làm chủ nhiệm. в + giới cách
  2. на собрании Làm chủ tịch, chủ tọa. в + giới cách

Chia động từ председа́тельствовать

NgôiHiện tại
япредседа́тельствую
тыпредседа́тельствуешь
он / она́ / оно́председа́тельствует
мыпредседа́тельствуем
выпредседа́тельствуете
они́председа́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + председательствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)председа́тельствовал
Giống cái (она́)председа́тельствовала
Giống trung (оно́)председа́тельствовало
Số nhiều (они́)председа́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)председа́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)председа́тельствуйте

Họ từ của председа́тельствовать

Câu hỏi thường gặp

председательствовать nghĩa là gì?

председательствовать (động từ) nghĩa là làm chủ tịch, làm chủ nhiệm, chủ tọa.

председательствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là председа́тельствовать (phiên âm Latinh predsedátelʹstvovatʹ, IPA [prʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.