TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предсе́рдие

giống trungbất động vật
predsérdije[prʲɪt͡sʲˈsʲerdʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предсе́рдие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предсе́рдие nghĩa là tâm nhĩ.

Nghĩa của предсе́рдие

Danh từ

  1. Tâm nhĩ.

Biến cách của предсе́рдие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предсе́рдиепредсе́рдия
Sinh cách кого? чего?предсе́рдияпредсе́рдий
Tặng cách кому? чему?предсе́рдиюпредсе́рдиям
Đối cách кого? что?предсе́рдиепредсе́рдия
Công cụ cách кем? чем?предсе́рдиемпредсе́рдиями
Giới cách о ком? о чём?предсе́рдиипредсе́рдиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

предсердие nghĩa là gì?

предсердие (danh từ) nghĩa là tâm nhĩ.

предсердие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предсе́рдие (phiên âm Latinh predsérdije, IPA [prʲɪt͡sʲˈsʲerdʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.