TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предсказа́ние

giống trungbất động vật
predskazánije[prʲɪt͡skɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предсказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предсказа́ние nghĩa là tiên đoán, tiên lượng.

Nghĩa của предсказа́ние

Danh từ

  1. действие [sự] tiên đoán, tiên lượng, dự báo, dự đoán.
    • предсказание пого́дыsự dự báo (dự đoán) thời tiết
  2. то, что предсказано [điều, lời] tiên đoán, tiên lượng, dự báo, dự đoán.
  3. пророчество [điều, lời] tiên tri.

Biến cách của предсказа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предсказа́ниепредсказа́ния
Sinh cách кого? чего?предсказа́нияпредсказа́ний
Tặng cách кому? чему?предсказа́ниюпредсказа́ниям
Đối cách кого? что?предсказа́ниепредсказа́ния
Công cụ cách кем? чем?предсказа́ниемпредсказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?предсказа́ниипредсказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của предсказа́ние

Câu ví dụ với предсказа́ние

  • Моё предсказание было точным. Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предсказание nghĩa là gì?

предсказание (danh từ) nghĩa là tiên đoán, tiên lượng.

предсказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предсказа́ние (phiên âm Latinh predskazánije, IPA [prʲɪt͡skɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.