TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предсказа́тель

giống đựcđộng vật
predskazátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предсказа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предсказа́тель nghĩa là người tiên đoán, người dự đoán.

Nghĩa của предсказа́тель

Danh từ

  1. Người tiên đoán, người dự đoán.

Biến cách của предсказа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предсказа́тельпредсказа́тели
Sinh cách кого? чего?предсказа́теляпредсказа́телей
Tặng cách кому? чему?предсказа́телюпредсказа́телям
Đối cách кого? что?предсказа́теляпредсказа́телей
Công cụ cách кем? чем?предсказа́телемпредсказа́телями
Giới cách о ком? о чём?предсказа́телепредсказа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

предсказатель nghĩa là gì?

предсказатель (danh từ) nghĩa là người tiên đoán, người dự đoán.

предсказатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предсказа́тель (phiên âm Latinh predskazátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.