предсказа́ть
Dấu sắc trên предсказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предсказа́ть nghĩa là tiên đoán, tiên lượng, dự báo.
Nghĩa của предсказа́ть
Thể hoàn thành của предска́зывать.
Động từ
- Tiên đoán, tiên lượng, dự báo, dự đoán, đoán trước; (пророчествовать) tiên tri.
- Dự báo.
Cặp thể của предсказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предсказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предскажу́ |
| ты | предска́жешь |
| он / она́ / оно́ | предска́жет |
| мы | предска́жем |
| вы | предска́жете |
| они́ | предска́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предсказа́л |
| Giống cái (она́) | предсказа́ла |
| Giống trung (оно́) | предсказа́ло |
| Số nhiều (они́) | предсказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предскажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предскажи́те |
Câu ví dụ với предсказа́ть
- Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
- Я не могу предсказать, что может случиться. Tôi không thể dự đoán cái gì sẽ xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2141391
- Лучший способ предсказать будущее - это создать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184898
- Землетрясения невозможно предсказать. Dự đoán động đất là điều bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4571362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предсказать nghĩa là gì?
предсказать (động từ) nghĩa là tiên đoán, tiên lượng, dự báo.
предсказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предсказа́ть (phiên âm Latinh predskazátʹ, IPA [prʲɪt͡skɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.