предска́зывать
Dấu sắc trên предска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предска́зывать nghĩa là tiên đoán, tiên lượng.
Nghĩa của предска́зывать
Động từ
- Tiên đoán, tiên lượng, dự báo, dự đoán, đoán trước; (пророчествовать) tiên tri. + đối cách
- предска́зывать бу́дущееtiên đoán (đoán trước) tương lai
- предска́зывать собы́тияtiên đoán các sự kiện
- предска́зывать пого́дуdự báo (dự đoán) thời tiết
Cặp thể của предска́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предска́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предска́зываю |
| ты | предска́зываешь |
| он / она́ / оно́ | предска́зывает |
| мы | предска́зываем |
| вы | предска́зываете |
| они́ | предска́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предсказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предска́зывал |
| Giống cái (она́) | предска́зывала |
| Giống trung (оно́) | предска́зывало |
| Số nhiều (они́) | предска́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предска́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предска́зывайте |
Câu ví dụ với предска́зывать
- Она может предсказывать будущее. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522976
- Я это предсказывал. Tôi đã lường trước điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5664562
- Предсказывают дождь. Họ đang dự báo mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предсказывать nghĩa là gì?
предсказывать (động từ) nghĩa là tiên đoán, tiên lượng.
предсказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предска́зывать (phiên âm Latinh predskázyvatʹ, IPA [prʲɪt͡sˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.