предсме́ртный
Dấu sắc trên предсме́ртный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предсме́ртный nghĩa là trước lúc chết, lúc hấp hối.
Nghĩa của предсме́ртный
Tính từ
- Trước lúc chết, lúc hấp hối.
- предсме́ртная аго́ния[cơn] hấp hối, giãy chết
Biến cách của предсме́ртный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | предсме́ртный | предсме́ртное | предсме́ртная | предсме́ртные |
| Sinh cách | предсме́ртного | предсме́ртного | предсме́ртной | предсме́ртных |
| Tặng cách | предсме́ртному | предсме́ртному | предсме́ртной | предсме́ртным |
| Đối cách | предсме́ртный / предсме́ртного | предсме́ртное | предсме́ртную | предсме́ртные / предсме́ртных |
| Công cụ cách | предсме́ртным | предсме́ртным | предсме́ртной | предсме́ртными |
| Giới cách | предсме́ртном | предсме́ртном | предсме́ртной | предсме́ртных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của предсме́ртный
Câu hỏi thường gặp
предсмертный nghĩa là gì?
предсмертный (tính từ) nghĩa là trước lúc chết, lúc hấp hối.
предсмертный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предсме́ртный (phiên âm Latinh predsmértnyj, IPA [prʲɪt͡sˈmʲertnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.