TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

представи́тельство

giống trungbất động vật
predstavítelʹstvo[prʲɪt͡stɐˈvʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên представи́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

представи́тельство nghĩa là đại diện, cơ quan đại diện.

Nghĩa của представи́тельство

Danh từ

  1. [Sự, chức, quyền] đại diện; (фирмы) [sự] đại lý.
  2. учреждение Cơ quan đại diện.
    • торго́вое представи́тельство СССР[cơ quan] Thương vụ Liên-xô

Biến cách của представи́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?представи́тельствопредстави́тельства
Sinh cách кого? чего?представи́тельствапредстави́тельств
Tặng cách кому? чему?представи́тельствупредстави́тельствам
Đối cách кого? что?представи́тельствопредстави́тельства
Công cụ cách кем? чем?представи́тельствомпредстави́тельствами
Giới cách о ком? о чём?представи́тельствепредстави́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

представительство nghĩa là gì?

представительство (danh từ) nghĩa là đại diện, cơ quan đại diện.

представительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là представи́тельство (phiên âm Latinh predstavítelʹstvo, IPA [prʲɪt͡stɐˈvʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.