представля́ться
Dấu sắc trên представля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
представля́ться nghĩa là tự giới thiệu, ra mắt.
Nghĩa của представля́ться
Động từ
- знакомиться Tự giới thiệu.
- публике тж. Ra mắt.
- казаться Tưởng, hình dung, tưởng tượng.
- ему́ предста́вились у́жасы войны́anh ta hình dung những cảnh khủng khiếp của chiến tranh
- являться, возникать Xuất hiện, hiện ra, xảy ra, xảy đến.
- слу́чай ско́ро предста́вилсяchẳng bao lâu cơ hội đã xảy đến
- khẩu ngữ притворяться Giả vờ, giả bộ, làm bộ, giả đò, giả cách. + công cụ cách
- представля́ться больны́мgiả vờ ốm
Cặp thể của представля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ представля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | представля́юсь |
| ты | представля́ешься |
| он / она́ / оно́ | представля́ется |
| мы | представля́емся |
| вы | представля́етесь |
| они́ | представля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + представляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | представля́лся |
| Giống cái (она́) | представля́лась |
| Giống trung (оно́) | представля́лось |
| Số nhiều (они́) | представля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | представля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | представля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
представляться nghĩa là gì?
представляться (động từ) nghĩa là tự giới thiệu, ra mắt.
представляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là представля́ться (phiên âm Latinh predstavljátʹsja, IPA [prʲɪt͡stɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.