предше́ственник
Dấu sắc trên предше́ственник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предше́ственник nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.
Nghĩa của предше́ственник
Danh từ
- Người đi trước, bậc tiền bối.
- по должности Người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.
- мой предше́ственникngười nhậm chức trước tôi
Biến cách của предше́ственник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | предше́ственник | предше́ственники |
| Sinh cách кого? чего? | предше́ственника | предше́ственников |
| Tặng cách кому? чему? | предше́ственнику | предше́ственникам |
| Đối cách кого? что? | предше́ственника | предше́ственников |
| Công cụ cách кем? чем? | предше́ственником | предше́ственниками |
| Giới cách о ком? о чём? | предше́ственнике | предше́ственниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của предше́ственник
Câu hỏi thường gặp
предшественник nghĩa là gì?
предшественник (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.
предшественник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предше́ственник (phiên âm Latinh predšéstvennik, IPA [prʲɪt͡ʂˈʂɛstvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.