TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предше́ственник

giống đựcđộng vật
predšéstvennik[prʲɪt͡ʂˈʂɛstvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предше́ственник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предше́ственник nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.

Nghĩa của предше́ственник

Danh từ

  1. Người đi trước, bậc tiền bối.
  2. по должности Người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.
    • мой предше́ственникngười nhậm chức trước tôi

Biến cách của предше́ственник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предше́ственникпредше́ственники
Sinh cách кого? чего?предше́ственникапредше́ственников
Tặng cách кому? чему?предше́ственникупредше́ственникам
Đối cách кого? что?предше́ственникапредше́ственников
Công cụ cách кем? чем?предше́ственникомпредше́ственниками
Giới cách о ком? о чём?предше́ственникепредше́ственниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của предше́ственник

Câu hỏi thường gặp

предшественник nghĩa là gì?

предшественник (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.

предшественник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предше́ственник (phiên âm Latinh predšéstvennik, IPA [prʲɪt͡ʂˈʂɛstvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.